尤卡坦半岛
Phồn thể: 尤卡坦半島
Yóu kǎ tǎn Bàn dǎo
Âm Hán Việt: vưu ca thản bán đảo
1.Bán đảo Yucatan (Mexico)
Yucatan Peninsula (Mexico)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác