尚未解决
Phồn thể: 尚未解決
shàng wèi jiě jué
Âm Hán Việt: thượng vị giải quyết
1.chưa giải quyết
2.chưa được giải quyết
unsolved · as yet unsettled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác