尖阁列岛
Phồn thể: 尖閣列島
Jiān gé Liè dǎo
Âm Hán Việt: tiêm các liệt đảo
1.Quần đảo Senkaku (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư 钓鱼岛), còn được gọi là Quần đảo Pinnacle
Senkaku Islands (Japanese name for the Diaoyu Islands 钓鱼岛), also known as the Pinnacle Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác