尖锐湿疣
Phồn thể: 尖銳濕疣
jiān ruì shī yóu
Âm Hán Việt: tiêm nhuệ thấp vưu
1.mụn cóc sinh dục
2.sùi mào gà
genital wart · condyloma acuminatum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác