少男少女
shào nán shào nǚ
Âm Hán Việt: thiếu nam thiếu nữ
1.các chàng trai và cô gái
2.thanh thiếu niên
boys and girls · teenagers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác