少数民族乡
Phồn thể: 少數民族鄉
shǎo shù mín zú xiāng
Âm Hán Việt: thiểu số dân tộc hương
1.thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
ethnic township (formal village level subdivision of PRC county)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác