少年之家
shào nián zhī jiā
Âm Hán Việt: thiếu niên chi gia
1.trung tâm thiếu nhi
2.câu lạc bộ thiếu nhi
children's center · children's club
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác