小case
xiǎo c a s e
1.(tiếng lóng) dễ ợt
2.một việc đơn giản
(slang) a piece of cake · a simple matter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiǎo c a s e
1.(tiếng lóng) dễ ợt
2.một việc đơn giản
(slang) a piece of cake · a simple matter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác