小资产阶级
Phồn thể: 小資產階級
xiǎo zī chǎn jiē jí
Âm Hán Việt: tiểu tư sản giai cấp
1.tiểu tư sản
petty bourgeois
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 小資產階級
xiǎo zī chǎn jiē jí
Âm Hán Việt: tiểu tư sản giai cấp
1.tiểu tư sản
petty bourgeois
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác