小肚鸡肠
Phồn thể: 小肚雞腸
xiǎo dù jī cháng
Âm Hán Việt: tiểu đỗ kê tràng
1.bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi
2.nhỏ nhen
lit. small belly, chicken's gut (idiom); narrow-minded · petty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác