小组委员会
Phồn thể: 小組委員會
xiǎo zǔ wěi yuán huì
Âm Hán Việt: tiểu tổ uỷ viên hội
1.tiểu ban
subcommittee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 小組委員會
xiǎo zǔ wěi yuán huì
Âm Hán Việt: tiểu tổ uỷ viên hội
1.tiểu ban
subcommittee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác