小样
Phồn thể: 小樣
xiǎo yàng
Âm Hán Việt: tiểu dạng
1.bản in thử (in ấn)
2.không ấn tượng
3.(thông tục) anh chàng này (lời chê nhẹ cũng dùng một cách thân mật)
galley proof (printing) · unimpressive · (coll.) little guy (mild insult also used as an affectionate term)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác