小时候
Phồn thể: 小時候
xiǎo shí hou
Âm Hán Việt: tiểu thời hậu
HSK 2
1.khi còn nhỏ
in one's childhood
từ chỉ thời giandanh từbộ 小
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác