小团体主义
Phồn thể: 小團體主義
xiǎo tuán tǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: tiểu đoàn thể chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bè phái
2.tâm lý nhóm nhỏ
cliquism · small-group mentality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác