小叔
xiǎo shū
Âm Hán Việt: tiểu thúc
1.em trai của chồng
2.anh em chồng
husband's younger brother · brother-in-law
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác