小儿麻痹症
Phồn thể: 小兒麻痺症
xiǎo ér má bì zhèng
Âm Hán Việt: tiểu nhi ma tý chứng
1.bệnh viêm tủy xám
2.liệt trẻ em
poliomyelitis · infantile paralysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác