小儿麻痹病毒
Phồn thể: 小兒麻痺病毒
xiǎo ér má bì bìng dú
Âm Hán Việt: tiểu nhi ma tý bệnh độc
1.virus bại liệt
poliovirus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác