射电望远镜
Phồn thể: 射電望遠鏡
shè diàn wàng yuǎn jìng
Âm Hán Việt: xạ điện vọng viễn kính
1.kính viễn vọng vô tuyến
radio telescope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác