射影几何
Phồn thể: 射影幾何
shè yǐng jǐ hé
Âm Hán Việt: xạ ảnh kỷ hà
1.hình học xạ ảnh
projective geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 射影幾何
shè yǐng jǐ hé
Âm Hán Việt: xạ ảnh kỷ hà
1.hình học xạ ảnh
projective geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác