射击
Phồn thể: 射擊
shè jī
Âm Hán Việt: xạ kích
HSK 6
1.bắn; nổ súng (súng)
to shoot; to fire (a gun)
động từđộng từdanh từbộ 寸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác