封建主义
Phồn thể: 封建主義
fēng jiàn zhǔ yì
Âm Hán Việt: phong kiến chủ nghĩa
1.chủ nghĩa phong kiến
feudalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 封建主義
fēng jiàn zhǔ yì
Âm Hán Việt: phong kiến chủ nghĩa
1.chủ nghĩa phong kiến
feudalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác