寿糕
Phồn thể: 壽糕
shòu gāo
Âm Hán Việt: thọ cao
1.bánh sinh nhật
birthday cake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 壽糕
shòu gāo
Âm Hán Việt: thọ cao
1.bánh sinh nhật
birthday cake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác