寿喜烧
Phồn thể: 壽喜燒
shòu xǐ shāo
Âm Hán Việt: thọ hỷ thiêu
1.sukiyaki
sukiyaki
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 壽喜燒
shòu xǐ shāo
Âm Hán Việt: thọ hỷ thiêu
1.sukiyaki
sukiyaki
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác