导报
Phồn thể: 導報
dǎo bào
Âm Hán Việt: đạo báo
1.hướng dẫn (dùng trong tên báo)
guide (used in newspaper names)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 導報
dǎo bào
Âm Hán Việt: đạo báo
1.hướng dẫn (dùng trong tên báo)
guide (used in newspaper names)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác