对氨基苯丙酮
Phồn thể: 對氨基苯丙酮
duì ān jī běn bǐng tóng
Âm Hán Việt: đối an cơ bản bính đồng
1.p-aminopropiophenone
p-aminopropiophenone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác