对歌
Phồn thể: 對歌
duì gē
Âm Hán Việt: đối ca
1.câu đáp của song ca
2.hát đối đáp
answering phrase of duet · to sing antiphonal answer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác