对方付费电话
Phồn thể: 對方付費電話
duì fāng fù fèi diàn huà
Âm Hán Việt: đối phương phó phí điện thoại
1.cuộc gọi người nhận trả tiền
collect call
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác