对外贸易
Phồn thể: 對外貿易
duì wài mào yì
Âm Hán Việt: đối ngoại mậu dịch
1.thương mại nước ngoài
foreign trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 對外貿易
duì wài mào yì
Âm Hán Việt: đối ngoại mậu dịch
1.thương mại nước ngoài
foreign trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác