对外关系
Phồn thể: 對外關係
duì wài guān xì
Âm Hán Việt: đối ngoại quan hệ
1.quan hệ đối ngoại
foreign relations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 對外關係
duì wài guān xì
Âm Hán Việt: đối ngoại quan hệ
1.quan hệ đối ngoại
foreign relations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác