对乙酰氨基酚
Phồn thể: 對乙酰氨基酚
duì yǐ xiān ān jī fēn
1.paracetamol
2.acetaminophen
paracetamol · acetaminophen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 對乙酰氨基酚
duì yǐ xiān ān jī fēn
1.paracetamol
2.acetaminophen
paracetamol · acetaminophen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác