寸
cùn
Âm Hán Việt: thốn
HSK 6
1.một đơn vị đo chiều dài
2.inch
3.ngón cái
a unit of length · inch · thumb
lượng từngữ tốbộ 寸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác