寤
wù
Âm Hán Việt: ngụ
1.tỉnh dậy từ giấc ngủ
to awake from sleep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwù
Âm Hán Việt: ngụ
1.tỉnh dậy từ giấc ngủ
to awake from sleep
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác