寡头垄断
Phồn thể: 寡頭壟斷
guǎ tóu lǒng duàn
Âm Hán Việt: quả đầu lũng đoạn
1.độc quyền nhóm
oligopoly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 寡頭壟斷
guǎ tóu lǒng duàn
Âm Hán Việt: quả đầu lũng đoạn
1.độc quyền nhóm
oligopoly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác