寝
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
qǐn
Âm Hán Việt: tẩm
1.biến thể cũ của 寝
old variant of 寝
qǐn
Âm Hán Việt: tẩm
1.(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi
2.(hình thức giới hạn) phòng ngủ
3.(hình thức giới hạn) lăng mộ hoàng gia
4.(văn học) dừng lại; ngừng lại
(bound form) to lie down to sleep or rest · (bound form) bedroom · (bound form) imperial tomb · (literary) to stop; to cease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác