寓
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
yù
Âm Hán Việt: ngụ
1.cư trú
2.hàm ý
3.chứa đựng
4.nơi ở
(bound form) to reside; to inhabit · (bound form) residence; dwelling · (bound form) to imply; to place; to contain (sth abstract)
yù
Âm Hán Việt: ngụ
1.biến thể của 寓
variant of 寓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác