寒武纪大爆发
Phồn thể: 寒武紀大爆發
Hán wǔ jì dà bào fā
Âm Hán Việt: hàn võ kỷ đại bộc phát
1.sự bùng nổ kỷ Cambri
the Cambrian explosion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác