富布赖特
Phồn thể: 富布賴特
fù bù lài tè
Âm Hán Việt: phú bố lại đặc
1.Fulbright (học bổng)
Fulbright (scholarship)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 富布賴特
fù bù lài tè
Âm Hán Việt: phú bố lại đặc
1.Fulbright (học bổng)
Fulbright (scholarship)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác