密西西比河
Mì xī xī bǐ Hé
Âm Hán Việt: mật tây tây tỷ hà
1.sông Mississippi
Mississippi River
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMì xī xī bǐ Hé
Âm Hán Việt: mật tây tây tỷ hà
1.sông Mississippi
Mississippi River
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác