密码货币
Phồn thể: 密碼貨幣
mì mǎ huò bì
Âm Hán Việt: mật mã hoá tệ
1.xem 加密货币
see 加密货币
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 密碼貨幣
mì mǎ huò bì
Âm Hán Việt: mật mã hoá tệ
1.xem 加密货币
see 加密货币
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác