密码电报
Phồn thể: 密碼電報
mì mǎ diàn bào
Âm Hán Việt: mật mã điện báo
1.điện báo mã hóa
2.điện tín mã hóa
coded telegram · ciphered cable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác