密切接触者
Phồn thể: 密切接觸者
mì qiè jiē chù zhě
Âm Hán Việt: mật thiết tiếp xúc giả
1.(dịch tễ học) người tiếp xúc gần
(epidemiology) close contact
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác