宾朋盈门
Phồn thể: 賓朋盈門
bīn péng yíng mén
Âm Hán Việt: tân bằng doanh môn
1.khách đầy sảnh (thành ngữ); nhà đầy khách quý
guests filled the hall (idiom); a house full of distinguished visitors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác