宽银幕电影
Phồn thể: 寬銀幕電影
kuān yín mù diàn yǐng
Âm Hán Việt: khoan ngân màn điện ảnh
1.phim màn ảnh rộng
widescreen movie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác