宽衣解带
Phồn thể: 寬衣解帶
kuān yī jiě dài
Âm Hán Việt: khoan y giải đới
1.cởi quần áo
to undress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 寬衣解帶
kuān yī jiě dài
Âm Hán Việt: khoan y giải đới
1.cởi quần áo
to undress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác