宽洪大度
Phồn thể: 寬洪大度
kuān hóng dà dù
Âm Hán Việt: khoan hồng đại độ
1.khoan hồng
2.rộng lượng
3.tư tưởng rộng rãi
magnanimous · generous · broad-minded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác