宽吻海豚
Phồn thể: 寬吻海豚
kuān wěn hǎi tún
Âm Hán Việt: khoan vẫn hải đồn
1.cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
bottle-nosed dolphin (Tursiops truncatus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác