容量分析
róng liàng fēn xī
Âm Hán Việt: dung lượng phân tích
1.phân tích định lượng
2.phân tích thể tích
quantitative analysis · volumetric analysis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác