容华绝代
Phồn thể: 容華絕代
róng huá jué dài
Âm Hán Việt: dung hoa tuyệt đại
1.được ban phúc với vẻ đẹp hiếm có và rực rỡ (thành ngữ)
to be blessed with rare and radiant beauty (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác