家马
Phồn thể: 家馬
jiā mǎ
Âm Hán Việt: gia mã
1.ngựa nhà
domestic horse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 家馬
jiā mǎ
Âm Hán Việt: gia mã
1.ngựa nhà
domestic horse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác