家用电器
Phồn thể: 家用電器
jiā yòng diàn qì
Âm Hán Việt: gia dụng điện khí
1.thiết bị điện gia dụng
domestic electric appliance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác